Mở thưởng hôm nay 21/9/2021 (Thứ 3)
XS Bạc Liêu - 16h15' XS Đắc Lắc - 17h15' XS Miền Bắc - 18h15'
XS Bến Tre - 16h15' XS Quảng Nam - 17h15'
XS Vũng Tàu - 16h15'

Xổ số Miền Trung 10 ngày

XSMT 300 ngày

XSMT 500 ngày

Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
13
99
G7
605
149
G6
5531
9436
8912
0984
0464
4275
G5
5473
5869
G4
33291
36286
94060
27150
09066
11754
39681
65383
83045
84591
30730
17738
00735
63317
G3
74899
89191
38622
35684
G2
32732
53683
G1
51069
33316
ĐB
834388
920143
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 , 5
1 3 6, 7
2 2
3 1, 2, 6 0, 5, 8
4 3, 5, 9
5 0, 4
6 0, 6, 9 4, 9
7 3
8 1, 6, 8 3, 3, 4, 4
9 1, 1, 9 1, 9
Khánh Hòa Kon Tum
G8
11
13
G7
655
085
G6
2860
5355
4564
7420
1168
5402
G5
8457
1875
G4
82939
94299
47007
79135
14213
17154
55732
03687
47363
86319
65971
30660
19440
83011
G3
29536
18754
99746
07264
G2
28691
80695
G1
74201
12891
ĐB
201479
806545
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 , 1, 7
1 1, 3 1, 3, 9
2 0
3 2, 5, 6, 9
4 0, 5, 6
5 4, 4, 5, 5, 7
6 0 0, 3, 4, 8
7 9 1, 5
8 5, 7
9 1, 9 1, 5
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
80
96
49
G7
676
839
827
G6
3450
9355
3720
3645
5969
9174
4723
9542
4338
G5
7723
5372
9951
G4
17734
71242
05970
09625
04009
69744
25430
09607
85076
56150
01517
41139
01748
16102
80353
84775
72790
99809
15777
93976
95918
G3
57362
28515
79306
59430
47230
45820
G2
84886
21597
64126
G1
87588
69758
83125
ĐB
493402
440199
442157
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 , 2, 9 , 2, 6, 7 , 9
1 5 7 8
2 3, 5 0, 3, 5, 6, 7
3 0, 4 0, 9, 9 0
4 2, 4 5, 8 2, 9
5 0, 5 0, 8 1, 3, 7
6 2 9
7 0, 6 2, 6 5, 6, 7
8 0, 6, 8
9 6, 7, 9 0
Gia Lai Ninh Thuận
G8
95
61
G7
266
284
G6
7819
1261
2784
5483
5543
5443
G5
6874
8875
G4
81943
24349
81918
35974
89076
30038
11492
53853
21923
30340
44340
44254
58170
16949
G3
90752
83322
33005
16552
G2
28600
82891
G1
37774
04574
ĐB
367898
011607
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 , 0 , 5, 7
1 8, 9
2 2 3
3 8
4 3, 9 0, 0, 3, 9
5 2 2, 3, 4
6 1, 6 1
7 4, 4, 4, 6 0, 4, 5
8 3, 4
9 2, 5, 8 1
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
83
93
50
G7
540
183
991
G6
4864
4611
0947
6613
2039
7397
1593
9689
7675
G5
4951
7018
4621
G4
39067
76495
06956
02483
15902
15125
49422
89061
26671
19327
03145
96698
27972
09554
35543
11376
58765
94079
18041
20082
11242
G3
24332
04670
14083
98051
09540
74217
G2
22312
86529
77489
G1
12501
00477
51659
ĐB
817551
603521
845213
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 , 1, 2
1 1, 2 3, 8 3, 7
2 2, 5 1, 7, 9 1
3 2 9
4 0 5 0, 1, 2, 3
5 1, 1, 6 1, 4 0, 9
6 4, 7 1 5
7 0 1, 2, 7 6, 9
8 3, 3 3, 3 2, 9, 9
9 5 3, 8 1, 3
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
42
19
G7
157
032
G6
6156
4836
7117
0896
5241
5822
G5
3319
5362
G4
80678
58615
14705
02578
35058
74909
33747
41170
32821
48278
20431
70258
63270
89752
G3
61599
94764
09725
61303
G2
63632
06409
G1
51311
50521
ĐB
488060
718896
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 , 5, 9 , 3, 9
1 1, 5, 9 9
2 1, 1, 5
3 2, 6 1, 2
4 2, 7 1
5 6, 7, 8 2, 8
6 0, 4 2
7 8, 8 0, 0, 8
8
9 9 6, 6
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
20
26
G7
752
291
G6
3400
1110
3761
0213
3295
7981
G5
5137
8952
G4
62618
30505
63023
92980
19776
86029
13643
17949
13771
89458
94936
05624
72218
54903
G3
37325
83284
56681
41984
G2
84856
69820
G1
79720
79787
ĐB
922741
952641
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 , 0, 5 , 3
1 0, 8 3, 8
2 0, 0, 3, 5, 9 0, 4, 6
3 7 6
4 1, 3 1, 9
5 2, 6 2, 8
6
7 6 1
8 0, 4 1, 4, 7
9 1, 5
Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
26
73
G7
217
543
G6
2949
8071
1787
2986
2068
8493
G5
3325
9097
G4
51882
31450
51479
00809
34287
31282
91629
59835
91572
89916
38637
61801
04051
14947
G3
48961
42473
71340
28694
G2
91943
59630
G1
27377
25510
ĐB
042296
825912
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 , 9 , 1
1 7 0, 2, 6
2 5, 6, 9
3 0, 5, 7
4 3, 9 0, 3, 7
5 0 1
6 1 8
7 1, 3, 7, 9 2, 3
8 2, 2, 7 6
9 6 4, 7
Khánh Hòa Kon Tum
G8
78
23
G7
061
987
G6
4722
2503
3440
8210
2232
4644
G5
8613
8848
G4
68239
41837
21747
49808
85742
72180
54950
15427
89772
36696
19490
80742
39143
14608
G3
27998
07227
79418
26560
G2
34239
73939
G1
18072
37010
ĐB
756190
517767
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 , 3, 8 , 8
1 3 0, 0, 8
2 2, 7 3, 7
3 7, 9, 9 2, 9
4 2, 7 2, 3, 8
5 0
6 1 0, 7
7 2, 8 2
8 0 7
9 0, 8 0, 6
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
30
33
63
G7
765
882
889
G6
2322
0291
9986
0649
0486
0521
6456
3172
4491
G5
4712
9044
7135
G4
11455
14612
30205
12854
64158
92344
20125
38286
78003
67002
43248
26175
91211
98769
93825
51600
28402
65233
48536
77052
40320
G3
25217
52768
81280
54384
69328
36763
G2
24627
76844
79567
G1
20113
70472
97579
ĐB
998137
127433
525305
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 , 5 , 2, 3 , 0, 2, 5
1 2, 2, 3, 7 1
2 2, 5, 7 0, 5, 8
3 0, 7 3, 3 3, 5, 6
4 4 4, 4, 8, 9
5 4, 5, 8 2, 6
6 5, 8 9 3, 3, 7
7 2, 5 2, 9
8 0, 2, 4, 6, 6 9
9 1

Một vài thông tin về xổ số Miền Trung (Cập nhật mới nhất năm 2021)

Xổ số Miền Trung (XSMT, XSMTRUNG) được mở thưởng vào lúc 17h10' tất cả các ngày trong tuần (Trừ 4 ngày nghỉ Tết âm lịch).

Địa chỉ quay thưởng: Tại công ty xổ số kiến thiết của tỉnh miền Trung.

Lịch quay số mở thưởng:

  • Thứ Hai: Xổ số kiến thiết Phú Yên, Thừa Thiên Huế
  • Thứ Ba: Xổ số kiến thiết Đắc Lắc, Quảng Nam
  • Thứ Tư: Xổ số kiến thiết Đà Nẵng, Khánh Hòa
  • Thứ Năm: Xổ số kiến thiết Bình Định, Quảng Bình, Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Xổ số kiến thiết Gia Lai, Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Xổ số kiến thiết Đắc Nông, Quảng Ngãi, Đà Nẵng
  • Chủ Nhật: Xổ số kiến thiết Kon Tum, Khánh Hòa