Mở thưởng hôm nay 22/1/2021 (Thứ 6)
XS Bình Dương - 16h15' XS Gia Lai - 17h15' XS Miền Bắc - 18h15'
XS Trà Vinh - 16h15' XS Ninh Thuận - 17h15'
XS Vĩnh Long - 16h15'

Xổ số Miền Trung 10 ngày

XSMT 300 ngày

XSMT 400 ngày

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
13
04
52
G7
679
536
069
G6
8341
9116
2478
5114
7688
2899
0576
1168
2164
G5
8744
5303
3906
G4
82200
29014
03409
73229
72836
40887
99200
12338
87531
85351
81064
93505
70321
27892
59021
47597
92568
81998
61074
82292
78382
G3
24701
54754
09017
84372
09620
62636
G2
34803
88439
61393
G1
57275
42389
70518
ĐB
616386
624852
016036
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 0, 0, 1, 3, 9 3, 4, 5 6
1 3, 4, 6 4, 7 8
2 9 1 0, 1
3 6 1, 6, 8, 9 6, 6
4 1, 4
5 4 1, 2 2
6 4 4, 8, 8, 9
7 5, 8, 9 2 4, 6
8 6, 7 8, 9 2
9 2, 9 2, 3, 7, 8
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
29
19
G7
336
135
G6
9516
9162
7233
5802
3295
3816
G5
9910
0330
G4
10743
18367
23014
54849
45059
02362
03103
90951
18699
90523
01895
10277
59523
37557
G3
62214
43127
19106
69830
G2
08540
14842
G1
96804
13449
ĐB
154152
487902
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 3, 4 2, 2, 6
1 0, 4, 4, 6 6, 9
2 7, 9 3, 3
3 3, 6 0, 0, 5
4 0, 3, 9 2, 9
5 2, 9 1, 7
6 2, 2, 7
7 7
8
9 5, 5, 9
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
03
79
G7
333
233
G6
1403
0397
4652
8338
5790
9534
G5
8450
2334
G4
72302
86338
70137
41423
01520
01837
18412
58441
21762
58402
33808
45678
07540
83536
G3
77331
50643
95563
17323
G2
82935
15020
G1
57336
16618
ĐB
493258
995411
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 2, 3, 3 2, 8
1 2 1, 8
2 0, 3 0, 3
3 1, 3, 5, 6, 7, 7, 8 3, 4, 4, 6, 8
4 3 0, 1
5 0, 2, 8
6 2, 3
7 8, 9
8
9 7 0
Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
88
89
G7
599
052
G6
7986
7401
5410
9661
1499
6108
G5
8568
3544
G4
44338
03911
78165
21716
07393
30357
71123
30108
20633
62939
75521
14156
72257
57828
G3
98418
49149
25176
25620
G2
49929
78351
G1
20248
68470
ĐB
266089
103791
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 1 8, 8
1 0, 1, 6, 8
2 3, 9 0, 1, 8
3 8 3, 9
4 8, 9 4
5 7 1, 2, 6, 7
6 5, 8 1
7 0, 6
8 6, 8, 9 9
9 3, 9 1, 9
Khánh Hòa Kon Tum
G8
97
12
G7
881
568
G6
2174
9118
2720
6478
1681
7613
G5
7665
0252
G4
31390
29125
70699
99817
41187
60157
30794
60430
60671
87886
14061
92776
48001
59487
G3
29848
86240
02723
12227
G2
36922
72658
G1
82246
97187
ĐB
921507
326448
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 7 1
1 7, 8 2, 3
2 0, 2, 5 3, 7
3 0
4 0, 6, 8 8
5 7 2, 8
6 5 1, 8
7 4 1, 6, 8
8 1, 7 1, 6, 7, 7
9 0, 4, 7, 9
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
42
38
72
G7
024
485
872
G6
4141
2308
6128
1684
4683
9040
9381
9383
9091
G5
0997
5283
0332
G4
97508
39733
72393
16615
78502
02424
37703
95930
91597
63234
55650
86215
71880
70507
33424
82685
61366
58679
32091
65876
21845
G3
98283
44378
15588
22872
70836
82497
G2
24808
36784
32767
G1
68119
12536
30829
ĐB
729537
060778
631761
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 2, 3, 8, 8, 8 7
1 5, 9 5
2 4, 4, 8 4, 9
3 3, 7 0, 4, 6, 8 2, 6
4 1, 2 0 5
5 0
6 1, 6, 7
7 8 2, 8 2, 2, 6, 9
8 3 0, 3, 3, 4, 4, 5, 8 1, 3, 5
9 3, 7 7 1, 1, 7
Gia Lai Ninh Thuận
G8
09
36
G7
866
290
G6
4543
0983
2206
4644
5353
8693
G5
9445
2263
G4
17455
52012
68245
92739
41238
87586
24266
13812
01771
14613
68337
00787
98967
16895
G3
50704
14888
41395
47148
G2
08840
90495
G1
47118
21650
ĐB
091778
014540
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 4, 6, 9
1 2, 8 2, 3
2
3 8, 9 6, 7
4 0, 3, 5, 5 0, 4, 8
5 5 0, 3
6 6, 6 3, 7
7 8 1
8 3, 6, 8 7
9 0, 3, 5, 5, 5
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
71
20
81
G7
818
065
671
G6
1075
8274
6474
8744
8770
8736
8822
4588
2304
G5
4551
9375
5366
G4
87899
57918
05658
40209
18518
09718
77303
93538
51187
07524
64212
75649
65687
25053
42173
09609
86623
34133
00074
45660
55934
G3
61074
24806
04377
73382
52275
05616
G2
05613
61009
75336
G1
97274
17031
04004
ĐB
979812
354957
414048
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 3, 6, 9 9 4, 4, 9
1 2, 3, 8, 8, 8, 8 2 6
2 0, 4 2, 3
3 1, 6, 8 3, 4, 6
4 4, 9 8
5 1, 8 3, 7
6 5 0, 6
7 1, 4, 4, 4, 4, 5 0, 5, 7 1, 3, 4, 5
8 2, 7, 7 1, 8
9 9
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
58
89
G7
057
963
G6
8714
4714
8862
6170
4540
0705
G5
1114
9625
G4
41221
87228
73054
99269
01146
63386
91870
73628
36290
15918
98383
79699
30621
19344
G3
62287
92163
06154
24993
G2
49754
93804
G1
10277
04340
ĐB
351910
453716
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 4, 5
1 0, 4, 4, 4 6, 8
2 1, 8 1, 5, 8
3
4 6 0, 0, 4
5 4, 4, 7, 8 4
6 2, 3, 9 3
7 0, 7 0
8 6, 7 3, 9
9 0, 3, 9
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
79
91
G7
490
985
G6
3462
6780
3187
4209
0473
0138
G5
8388
6603
G4
20325
35709
40877
70887
38817
73101
83654
09709
55270
45398
95797
55829
19794
19531
G3
36876
82977
56205
37866
G2
70831
31006
G1
14596
63230
ĐB
587791
420736
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 1, 9 3, 5, 6, 9, 9
1 7
2 5 9
3 1 0, 1, 6, 8
4
5 4
6 2 6
7 6, 7, 7, 9 0, 3
8 0, 7, 7, 8 5
9 0, 1, 6 1, 4, 7, 8

Một vài thông tin về xổ số Miền Trung (Cập nhật mới nhất năm 2021)

Xổ số Miền Trung (XSMT, XSMTRUNG) được mở thưởng vào lúc 17h10' tất cả các ngày trong tuần (Trừ 4 ngày nghỉ Tết âm lịch).

Địa chỉ quay thưởng: Tại công ty xổ số kiến thiết của tỉnh miền Trung.

Lịch quay số mở thưởng:

  • Thứ Hai: Xổ số kiến thiết Phú Yên, Thừa Thiên Huế
  • Thứ Ba: Xổ số kiến thiết Đắc Lắc, Quảng Nam
  • Thứ Tư: Xổ số kiến thiết Đà Nẵng, Khánh Hòa
  • Thứ Năm: Xổ số kiến thiết Bình Định, Quảng Bình, Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Xổ số kiến thiết Gia Lai, Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Xổ số kiến thiết Đắc Nông, Quảng Ngãi, Đà Nẵng
  • Chủ Nhật: Xổ số kiến thiết Kon Tum, Khánh Hòa