Mở thưởng hôm nay 27/10/2020 (Thứ 3)
XS Bạc Liêu - 16h15' XS Đắc Lắc - 17h15' XS Miền Bắc - 18h15'
XS Bến Tre - 16h15' XS Quảng Nam - 17h15'
XS Vũng Tàu - 16h15'

Xổ số Miền Trung 10 ngày

XSMT 300 ngày

XSMT 400 ngày

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
39
50
G7
360
264
G6
9360
9295
1988
3320
1099
2821
G5
3046
6935
G4
47958
75040
81257
32343
40943
29285
59231
38562
15274
32244
49880
50599
55939
23429
G3
41270
55792
86904
43717
G2
08597
49613
G1
12457
29249
ĐB
289818
523550
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 4
1 8 3, 7
2 0, 1, 9
3 1, 9 5, 9
4 0, 3, 3, 6 4, 9
5 7, 7, 8 0, 0
6 0, 0 2, 4
7 0 4
8 5, 8 0
9 2, 5, 7 9, 9
Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
06
06
G7
108
123
G6
6978
1177
1595
1612
7310
9908
G5
8124
6576
G4
28747
51839
88404
31369
39191
58976
26234
04848
77573
10007
18318
53797
12228
13033
G3
86826
06241
35061
79588
G2
01955
36860
G1
82302
07946
ĐB
469897
338929
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 2, 4, 6, 8 6, 7, 8
1 0, 2, 8
2 4, 6 3, 8, 9
3 4, 9 3
4 1, 7 6, 8
5 5
6 9 0, 1
7 6, 7, 8 3, 6
8 8
9 1, 5, 7 7
Khánh Hòa Kon Tum
G8
59
47
G7
229
988
G6
6574
7736
8070
5830
8382
1738
G5
8416
2352
G4
74186
51455
43212
61046
48013
66370
22084
47265
66941
02344
02546
03759
11088
58936
G3
96532
71394
52919
34942
G2
65351
03677
G1
86806
66167
ĐB
624615
993333
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 6
1 2, 3, 5, 6 9
2 9
3 2, 6 0, 3, 6, 8
4 6 1, 2, 4, 6, 7
5 1, 5, 9 2, 9
6 5, 7
7 0, 0, 4 7
8 4, 6 2, 8, 8
9 4
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
62
27
48
G7
978
232
299
G6
4371
8683
7710
3035
1809
2364
3915
9962
6187
G5
9428
6776
7630
G4
32189
30168
30318
52767
66591
72889
58956
07027
21701
40008
38505
61848
50669
92306
61382
92810
52712
19849
46647
01152
88241
G3
74723
02665
52027
82829
78038
61947
G2
75630
94438
07627
G1
98174
49785
43766
ĐB
563689
676271
639397
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 1, 5, 6, 8, 9
1 0, 8 0, 2, 5
2 3, 8 7, 7, 7, 9 7
3 0 2, 5, 8 0, 8
4 8 1, 7, 7, 8, 9
5 6 2
6 2, 5, 7, 8 4, 9 2, 6
7 1, 4, 8 1, 6
8 3, 9, 9, 9 5 2, 7
9 1 7, 9
Gia Lai Ninh Thuận
G8
58
29
G7
750
113
G6
9389
3794
1842
2558
8947
3830
G5
3729
5893
G4
53227
63471
22875
88332
15611
61133
39758
79253
08690
32375
77118
14163
83940
99822
G3
63817
01606
70729
20278
G2
68265
12918
G1
69888
03936
ĐB
902321
706642
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 6
1 1, 7 3, 8, 8
2 1, 7, 9 2, 9, 9
3 2, 3 0, 6
4 2 0, 2, 7
5 0, 8, 8 3, 8
6 5 3
7 1, 5 5, 8
8 8, 9
9 4 0, 3
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
27
80
48
G7
348
156
142
G6
9039
6974
6360
9726
3687
4241
5096
4923
0438
G5
1317
4851
9534
G4
43304
91939
75897
92042
66340
84777
44074
82104
51664
86060
74908
83897
08059
30320
49987
01931
78963
19068
32231
69394
71044
G3
20041
36499
80190
62389
61354
41660
G2
28258
41998
78986
G1
13073
45293
40921
ĐB
687395
728919
166271
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 4 4, 8
1 7 9
2 7 0, 6 1, 3
3 9, 9 1, 1, 4, 8
4 0, 1, 2, 8 1 2, 4, 8
5 8 1, 6, 9 4
6 0 0, 4 0, 3, 8
7 3, 4, 4, 7 1
8 0, 7, 9 6, 7
9 5, 7, 9 0, 3, 7, 8 4, 6
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
35
74
G7
119
831
G6
7478
0669
5800
3533
2791
5546
G5
3362
1603
G4
14289
47687
16578
96559
30208
74199
99559
09166
02593
00367
10644
99432
48639
20702
G3
77381
67272
03497
88063
G2
02262
02664
G1
74810
44115
ĐB
029061
087205
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 0, 8 2, 3, 5
1 0, 9 5
2
3 5 1, 2, 3, 9
4 4, 6
5 9, 9
6 1, 2, 2, 9 3, 4, 6, 7
7 2, 8, 8 4
8 1, 7, 9
9 9 1, 3, 7
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
73
19
G7
262
684
G6
7530
9980
9452
8410
5051
5930
G5
1539
0563
G4
98823
69493
71928
02669
58532
20821
64835
78687
58735
80972
62079
31861
72964
95951
G3
74280
27272
81387
02130
G2
88924
54774
G1
61316
55575
ĐB
384980
840439
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0
1 6 0, 9
2 1, 3, 4, 8
3 0, 2, 5, 9 0, 0, 5, 9
4
5 2 1, 1
6 2, 9 1, 3, 4
7 2, 3 2, 4, 5, 9
8 0, 0, 0 4, 7, 7
9 3
Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
54
71
G7
577
921
G6
7968
0366
4655
1439
8035
8153
G5
9176
3656
G4
80189
45433
81634
69085
32883
63594
21225
99353
54049
73861
54180
97802
38456
19120
G3
44210
50582
25164
84886
G2
06739
17908
G1
46962
51933
ĐB
949641
543636
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 2, 8
1 0
2 5 0, 1
3 3, 4, 9 3, 5, 6, 9
4 1 9
5 4, 5 3, 3, 6, 6
6 2, 6, 8 1, 4
7 6, 7 1
8 2, 3, 5, 9 0, 6
9 4
Khánh Hòa Kon Tum
G8
23
67
G7
094
872
G6
9226
1001
8472
5673
2386
3007
G5
3209
6727
G4
69352
18865
25699
32357
11805
68553
43130
03375
26149
07620
62721
78749
02996
88544
G3
24363
99718
93093
05966
G2
76998
49838
G1
93185
11666
ĐB
305960
300146
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 1, 5, 9 7
1 8
2 3, 6 0, 1, 7
3 0 8
4 4, 6, 9, 9
5 2, 3, 7
6 0, 3, 5 6, 6, 7
7 2 2, 3, 5
8 5 6
9 4, 8, 9 3, 6
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
92
95
42
G7
234
251
619
G6
1378
3338
3830
7335
6519
0971
2412
0035
7500
G5
7890
7562
8810
G4
10774
95716
28101
22969
11328
76289
76855
80685
66975
86040
38215
44813
67464
94258
34280
84943
75668
43498
59134
32029
95320
G3
37461
12322
37000
17654
52701
80525
G2
37510
19129
16544
G1
04640
35560
98233
ĐB
594080
127427
246954
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 1 0 0, 1
1 0, 6 3, 5, 9 0, 2, 9
2 2, 8 7, 9 0, 5, 9
3 0, 4, 8 5 3, 4, 5
4 0 0 2, 3, 4
5 5 1, 4, 8 4
6 1, 9 0, 2, 4 8
7 4, 8 1, 5
8 0, 9 5 0
9 0, 2 5 8

Một vài thông tin về xổ số Miền Trung (Cập nhật mới nhất năm 2020)

Xổ số Miền Trung (XSMT, XSMTRUNG) được mở thưởng vào lúc 17h10' tất cả các ngày trong tuần (Trừ 4 ngày nghỉ Tết âm lịch).

Địa chỉ quay thưởng: Tại công ty xổ số kiến thiết của tỉnh miền Trung.

Lịch quay số mở thưởng:

  • Thứ Hai: Xổ số kiến thiết Phú Yên, Thừa Thiên Huế
  • Thứ Ba: Xổ số kiến thiết Đắc Lắc, Quảng Nam
  • Thứ Tư: Xổ số kiến thiết Đà Nẵng, Khánh Hòa
  • Thứ Năm: Xổ số kiến thiết Bình Định, Quảng Bình, Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Xổ số kiến thiết Gia Lai, Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Xổ số kiến thiết Đắc Nông, Quảng Ngãi, Đà Nẵng
  • Chủ Nhật: Xổ số kiến thiết Kon Tum, Khánh Hòa