Mở thưởng hôm nay 16/8/2020 (Chủ Nhật)
XS Đà Lạt - 16h15' XS Khánh Hòa - 17h15' XS Miền Bắc - 18h15'
XS Kiên Giang - 16h15' XS Kon Tum - 17h15'
XS Tiền Giang - 16h15'

Xổ số Miền Trung 10 ngày

Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
09
86
36
G7
295
336
824
G6
1419
9690
5882
9907
6535
7399
2798
3648
9672
G5
1150
4987
1082
G4
28657
12591
16324
35416
56547
62254
63479
66898
42772
25030
43578
13192
78850
08720
97508
87437
11626
11923
90312
36283
92989
G3
43728
69141
39327
89932
59133
00819
G2
96655
28907
12248
G1
66852
93591
22357
ĐB
657717
231887
270328
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 9 7, 7 8
1 6, 7, 9 2, 9
2 4, 8 0, 7 3, 4, 6, 8
3 0, 2, 5, 6 3, 6, 7
4 1, 7 8, 8
5 0, 2, 4, 5, 7 0 7
6
7 9 2, 8 2
8 2 6, 7, 7 2, 3, 9
9 0, 1, 5 1, 2, 8, 9 8
Gia Lai Ninh Thuận
G8
57
20
G7
431
835
G6
8777
7315
2494
3060
9243
3521
G5
6280
6511
G4
35314
54773
54474
74269
41454
96873
41666
19414
64691
21492
16339
35318
80927
29710
G3
93848
01781
40012
80152
G2
52457
96434
G1
35400
11574
ĐB
308610
067749
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 0
1 0, 4, 5 0, 1, 2, 4, 8
2 0, 1, 7
3 1 4, 5, 9
4 8 3, 9
5 4, 7, 7 2
6 6, 9 0
7 3, 3, 4, 7 4
8 0, 1
9 4 1, 2
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
27
33
92
G7
708
520
102
G6
0694
3486
8858
3584
7899
8346
3906
6869
3543
G5
6301
9815
7921
G4
10176
83923
39976
33762
32289
58356
61732
85515
09241
98833
00705
26702
50987
51459
37382
00872
36009
88444
67237
15195
50192
G3
71368
29695
26430
35562
33885
46964
G2
06830
53801
57924
G1
18183
72628
85748
ĐB
597932
913877
832593
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 1, 8 1, 2, 5 2, 6, 9
1 5, 5
2 3, 7 0, 8 1, 4
3 0, 2, 2 0, 3, 3 7
4 1, 6 3, 4, 8
5 6, 8 9
6 2, 8 2 4, 9
7 6, 6 7 2
8 3, 6, 9 4, 7 2, 5
9 4, 5 9 2, 2, 3, 5
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
41
76
G7
333
336
G6
8685
1048
8229
2494
4706
2043
G5
5003
3240
G4
05736
34494
46536
05475
69799
58251
65097
44195
70119
48478
86291
75709
26771
72947
G3
15978
03319
53769
89565
G2
28586
58087
G1
98968
16368
ĐB
117721
484465
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 3 6, 9
1 9 9
2 1, 9
3 3, 6, 6 6
4 1, 8 0, 3, 7
5 1
6 8 5, 5, 8, 9
7 5, 8 1, 6, 8
8 5, 6 7
9 4, 7, 9 1, 4, 5
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
83
72
G7
344
443
G6
7089
2891
4202
7016
2416
5395
G5
0581
3709
G4
20689
38328
72496
05135
09842
93225
64768
88533
41637
56969
46872
36016
25010
60457
G3
88496
87658
09277
19767
G2
46138
64243
G1
32217
01779
ĐB
715290
614884
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 2 9
1 7 0, 6, 6, 6
2 5, 8
3 5, 8 3, 7
4 2, 4 3, 3
5 8 7
6 8 7, 9
7 2, 2, 7, 9
8 1, 3, 9, 9 4
9 0, 1, 6, 6 5
Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
97
25
G7
851
516
G6
4377
8897
9674
5811
3216
2003
G5
8576
6489
G4
54437
12061
32351
68323
80841
36537
61535
37131
23442
61654
31709
26011
12637
32539
G3
37673
86081
60200
19578
G2
79250
47579
G1
82774
40705
ĐB
242845
274697
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 0, 3, 5, 9
1 1, 1, 6, 6
2 3 5
3 5, 7, 7 1, 7, 9
4 1, 5 2
5 0, 1, 1 4
6 1
7 3, 4, 4, 6, 7 8, 9
8 1 9
9 7, 7 7
Khánh Hòa Kon Tum
G8
83
34
G7
386
992
G6
1550
4400
5941
0147
8349
7765
G5
1964
4795
G4
17485
74602
93334
92244
90133
81670
47067
94968
53828
09139
71413
79731
26803
84528
G3
38956
41784
98881
49758
G2
00285
24023
G1
52328
20455
ĐB
819414
108687
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 0, 2 3
1 4 3
2 8 3, 8, 8
3 3, 4 1, 4, 9
4 1, 4 7, 9
5 0, 6 5, 8
6 4, 7 5, 8
7 0
8 3, 4, 5, 5, 6 1, 7
9 2, 5
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
86
06
79
G7
641
585
798
G6
7346
9228
8635
4904
6172
8638
4109
6857
7330
G5
5927
8394
7341
G4
29577
97588
75554
65922
85607
17719
98914
81385
32036
59350
08703
69914
97262
02414
96560
72516
52559
90748
88901
87319
69117
G3
76143
47869
87030
92484
20403
36421
G2
02709
80625
53143
G1
04181
67642
53424
ĐB
609505
000237
220120
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 5, 7, 9 3, 4, 6 1, 3, 9
1 4, 9 4, 4 6, 7, 9
2 2, 7, 8 5 0, 1, 4
3 5 0, 6, 7, 8 0
4 1, 3, 6 2 1, 3, 8
5 4 0 7, 9
6 9 2 0
7 7 2 9
8 1, 6, 8 4, 5, 5
9 4 8
Gia Lai Ninh Thuận
G8
25
17
G7
015
070
G6
6672
0044
6951
1722
9470
2238
G5
6568
2564
G4
26574
23628
15076
72171
82352
51393
76816
67711
77789
99698
73212
99298
17053
52257
G3
97857
58376
97690
42257
G2
69224
45739
G1
92257
15943
ĐB
139336
519735
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0
1 5, 6 1, 2, 7
2 4, 5, 8 2
3 6 5, 8, 9
4 4 3
5 1, 2, 7, 7 3, 7, 7
6 8 4
7 1, 2, 4, 6, 6 0, 0
8 9
9 3 0, 8, 8
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
34
50
39
G7
720
349
049
G6
1296
3319
0995
8535
8807
3946
2689
7402
8654
G5
3093
3317
7838
G4
24263
14909
45774
15083
41698
01598
42276
58375
95368
33072
94135
99828
04968
01746
64801
00506
21113
90044
79587
33012
37006
G3
06847
97283
34921
14920
33476
46667
G2
12360
71751
18748
G1
86548
02277
16683
ĐB
171421
971686
906959
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 9 7 1, 2, 6, 6
1 9 7 2, 3
2 0, 1 0, 1, 8
3 4 5, 5 8, 9
4 7, 8 6, 6, 9 4, 8, 9
5 0, 1 4, 9
6 0, 3 8, 8 7
7 4, 6 2, 5, 7 6
8 3, 3 6 3, 7, 9
9 3, 5, 6, 8, 8

Thống kê KQXS

Một vài thông tin về xổ số Miền Trung (Cập nhật mới nhất năm 2020)

Xổ số Miền Trung (XSMT, XSMTRUNG) được mở thưởng vào lúc 17h10' tất cả các ngày trong tuần (Trừ 4 ngày nghỉ Tết âm lịch).

Địa chỉ quay thưởng: Tại công ty xổ số kiến thiết của tỉnh miền Trung.

Lịch quay số mở thưởng:

  • Thứ Hai: Xổ số kiến thiết Phú Yên, Thừa Thiên Huế
  • Thứ Ba: Xổ số kiến thiết Đắc Lắc, Quảng Nam
  • Thứ Tư: Xổ số kiến thiết Đà Nẵng, Khánh Hòa
  • Thứ Năm: Xổ số kiến thiết Bình Định, Quảng Bình, Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Xổ số kiến thiết Gia Lai, Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Xổ số kiến thiết Đắc Nông, Quảng Ngãi, Đà Nẵng
  • Chủ Nhật: Xổ số kiến thiết Kon Tum, Khánh Hòa