Mở thưởng hôm nay 20/6/2021 (Chủ Nhật)
XS Đà Lạt - 16h15' XS Khánh Hòa - 17h15' XS Miền Bắc - 18h15'
XS Kiên Giang - 16h15' XS Kon Tum - 17h15'
XS Tiền Giang - 16h15'

Xổ số Miền Trung 10 ngày

XSMT 300 ngày

XSMT 500 ngày

Khánh Hòa Kon Tum
G8
02
29
G7
711
651
G6
7779
8964
4470
0282
4925
4868
G5
4056
8180
G4
29100
04978
32687
07785
50639
64185
49201
48024
36890
97104
15826
44750
84243
46909
G3
10412
39411
83605
41305
G2
74222
96623
G1
88387
10138
ĐB
375658
425721
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 , 0, 1, 2 , 4, 5, 5, 9
1 1, 1, 2
2 2 1, 3, 4, 5, 6, 9
3 9 8
4 3
5 6, 8 0, 1
6 4
7 8, 9
8 5, 5, 7, 7 0, 2
9 0
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
67
31
30
G7
252
313
213
G6
2885
3528
9152
2401
4767
9092
1492
4540
2592
G5
9697
1881
4640
G4
94395
36388
81865
57903
69270
54419
75347
26833
77323
87123
94463
75774
33705
52972
08088
69887
91339
64350
58020
37842
28444
G3
44253
30026
51650
81859
30956
76276
G2
15076
47505
00366
G1
05458
01284
80682
ĐB
756717
509158
746197
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 , 3 , 1, 5, 5
1 7, 9 3 3
2 6, 8 3, 3 0
3 1, 3 0, 9
4 7 0, 0, 2, 4
5 2, 3, 8 0, 8, 9 0, 6
6 5, 7 3, 7 6
7 0, 6 2, 4 6
8 5, 8 1, 4 2, 7, 8
9 5, 7 2, 7
Gia Lai Ninh Thuận
G8
29
00
G7
987
127
G6
5865
0650
7365
1800
0821
2396
G5
8047
0111
G4
13005
82658
52257
98795
55633
09271
07120
47820
38486
47951
68744
87190
51839
71704
G3
39880
99432
45040
83300
G2
74896
02935
G1
03420
68376
ĐB
771915
303729
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 , 5 , 0, 0, 0, 4
1 5 1
2 0, 0, 9 0, 1, 7, 9
3 2, 3 5, 9
4 7 0, 4
5 0, 7, 8 1
6 5
7 1 6
8 0, 7 6
9 5, 6 0
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
62
44
55
G7
965
291
387
G6
9337
8182
6602
8240
0332
4497
8503
5116
8871
G5
6423
9644
8679
G4
49064
45523
87819
45223
85564
69689
03168
22313
30444
17844
92893
29346
64870
04591
28140
33437
16210
45665
03258
08454
40499
G3
33455
25383
90742
65648
04002
54558
G2
38480
59372
06704
G1
74724
38709
34821
ĐB
808607
147581
727599
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 , 7 , 9 , 2, 3, 4
1 9 3 0, 6
2 3, 3, 3, 4 1
3 7 2 7
4 0, 2, 4, 4, 4, 4, 6, 8 0
5 5 4, 5, 8, 8
6 2, 4, 4, 5, 8 5
7 0, 2 9
8 0, 2, 3, 9 1 7
9 1, 1, 3 9, 9
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
47
97
G7
170
274
G6
6888
5620
0130
6182
6442
9697
G5
6644
4363
G4
81423
09535
65914
34725
41507
78183
98691
66270
42959
10051
23533
10300
04696
61261
G3
84199
22324
73300
32591
G2
63957
73595
G1
77579
99284
ĐB
012987
451737
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 , 7 , 0, 0
1 4
2 0, 3, 4, 5
3 5 3, 7
4 4, 7 2
5 7 1, 9
6 1, 3
7 0, 9 0, 4
8 3, 7, 8 2, 4
9 1, 9 1, 5, 6, 7
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
66
30
G7
133
268
G6
3264
4096
5049
9810
1800
3223
G5
9548
4875
G4
68705
62571
22433
16291
32750
19362
48679
41735
82699
65461
53547
26328
28386
68796
G3
86483
45324
62564
92743
G2
81672
29307
G1
71604
74376
ĐB
966871
441341
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 , 4, 5 , 0, 7
1 0
2 4 8
3 3, 3 0, 5
4 8 1, 3, 7
5 0
6 2, 4, 6 1, 4, 8
7 1, 1, 2, 9 5, 6
8 3 6
9 1, 6 6, 9
Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
47
55
G7
225
706
G6
1068
2672
8222
4316
0986
4730
G5
4374
5376
G4
58181
04263
94000
16619
70261
11810
01224
49396
55956
17505
06150
20053
50997
29346
G3
97908
13802
33940
58216
G2
35797
97373
G1
36767
13690
ĐB
606573
004009
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 , 0, 2, 8 , 5, 6, 9
1 0, 9 6, 6
2 4, 5
3
4 7 0, 6
5 0, 3, 5, 6
6 1, 3, 7, 8
7 2, 3, 4 3, 6
8 1 6
9 7 0, 6, 7
Khánh Hòa Kon Tum
G8
68
94
G7
265
383
G6
2888
7523
2225
6075
0625
0793
G5
1873
8034
G4
74875
72543
28443
34653
96933
40028
91013
18030
15037
39727
92010
77897
29793
75529
G3
31560
82558
12207
76975
G2
83575
30761
G1
40569
92866
ĐB
691870
009847
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 , 7
1 3 0
2 3, 8 5, 7, 9
3 3 0, 4, 7
4 3, 3 7
5 3, 8
6 0, 5, 8, 9 1, 6
7 0, 3, 5, 5 5, 5
8 8 3
9 3, 4, 7
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
93
63
28
G7
229
255
889
G6
8451
7798
6778
0439
5074
7720
0079
8756
5447
G5
4212
2286
5722
G4
09672
89798
75257
75193
31389
93133
23343
55909
45636
01754
25460
82717
12238
04965
53336
51260
15674
97487
28452
77081
45539
G3
88365
95641
31670
36362
39060
74011
G2
15535
66355
50602
G1
19547
32789
72158
ĐB
014160
051128
003338
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 , 9 , 2
1 2 7 1
2 9 8 2, 8
3 3, 5 6, 8, 9 6, 8, 9
4 1, 3, 7
5 1, 7 4, 5, 5 2, 6, 8
6 0, 5 0, 2, 3, 5 0, 0
7 2 0, 4 4, 9
8 9 6, 9 1, 7, 9
9 3, 3, 8, 8
Gia Lai Ninh Thuận
G8
44
62
G7
401
958
G6
5914
6864
2997
0227
2941
0838
G5
2024
1513
G4
59961
42354
81017
62030
78058
16489
83253
88445
36391
92198
10553
43789
19782
38543
G3
08931
08159
66390
71385
G2
74573
11969
G1
15028
21144
ĐB
809416
607428
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 , 1
1 4, 6, 7 3
2 4, 8 7, 8
3 0, 1
4 4 1, 3, 4, 5
5 3, 4, 8, 9 3, 8
6 1, 4 2, 9
7 3
8 9 2, 5, 9
9 0, 1, 8
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
17
17
20
G7
733
336
829
G6
2757
6412
6952
7356
2941
4794
8737
2793
8990
G5
9433
5451
0181
G4
22468
55876
68688
77062
81288
77416
41625
90890
00207
56925
17059
15652
90007
45853
03202
52606
49533
07404
32518
51981
78352
G3
00649
60299
90038
85113
72552
00522
G2
08095
63239
68353
G1
33898
77650
08974
ĐB
796132
349716
503143
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 , 7, 7 , 2, 4, 6
1 2, 6, 7 3, 6, 7 8
2 5 5 0, 2, 9
3 2, 3, 3 6, 8, 9 3, 7
4 9 1 3
5 7 0, 1, 2, 3, 6, 9 2, 2, 3
6 2, 8
7 6 4
8 8, 8 1, 1
9 5, 8, 9 0 3

Một vài thông tin về xổ số Miền Trung (Cập nhật mới nhất năm 2021)

Xổ số Miền Trung (XSMT, XSMTRUNG) được mở thưởng vào lúc 17h10' tất cả các ngày trong tuần (Trừ 4 ngày nghỉ Tết âm lịch).

Địa chỉ quay thưởng: Tại công ty xổ số kiến thiết của tỉnh miền Trung.

Lịch quay số mở thưởng:

  • Thứ Hai: Xổ số kiến thiết Phú Yên, Thừa Thiên Huế
  • Thứ Ba: Xổ số kiến thiết Đắc Lắc, Quảng Nam
  • Thứ Tư: Xổ số kiến thiết Đà Nẵng, Khánh Hòa
  • Thứ Năm: Xổ số kiến thiết Bình Định, Quảng Bình, Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Xổ số kiến thiết Gia Lai, Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Xổ số kiến thiết Đắc Nông, Quảng Ngãi, Đà Nẵng
  • Chủ Nhật: Xổ số kiến thiết Kon Tum, Khánh Hòa